quite a
"quite a" là một cụm từ (phrase) dùng như một trạng từ (adv) trong tiếng Anh, mang nghĩa "một... đáng kể", "một... thực sự", hoặc "một... khác thường". Nó được dùng trước danh từ để nhấn mạnh rằng sự vật, sự việc, hoặc con người được nhắc đến có tính chất nổi bật, đặc biệt, hoặc gây ấn tượng mạnh (thường là tích cực, đôi khi trung tính). Cụm từ này không được dùng với nghĩa phủ định.
- (Chiến thắng của cô ấy thực sự là một điều gì đó đáng kể.)
- (Cô ấy là một cô gái thực sự xuất sắc.)
- (Đó là một bộ phim thực sự ấn tượng.)
- (Chúng tôi đã có một cuộc đi bộ khá dài và đáng nhớ.)
- (Chúng tôi đã có một buổi chiều thực sự đặc biệt.)
"quite a" + danh từ số ít: Dùng để nhấn mạnh một đối tượng cụ thể.
- He is quite a musician. (Anh ấy là một nhạc sĩ thực sự tài năng.)
- That's quite a problem. (Đó là một vấn đề khá nghiêm trọng.)
"quite a" + danh từ không đếm được: Trong một số ngữ cảnh, "quite a" có thể đi với danh từ không đếm được để chỉ một mức độ đáng kể.
- We had quite a trouble finding the place. (Chúng tôi đã gặp khá nhiều rắc rối khi tìm địa điểm đó.)
"quite a" trong câu cảm thán: Thường được dùng để bày tỏ sự ngạc nhiên hoặc thán phục.
- What quite a beautiful sunset! (Thật là một hoàng hôn đẹp đến kinh ngạc!)
- Quite (adv): khá, hoàn toàn (dùng một mình, không có "a").
- The movie was quite good. (Bộ phim khá hay.)
- Quite some (phrase): khá nhiều, một lượng đáng kể (thường đi với danh từ không đếm được hoặc số nhiều).
- It took quite some time. (Nó mất khá nhiều thời gian.)
- Quite a few (phrase): khá nhiều (chỉ số lượng).
- There were quite a few people at the party. (Có khá nhiều người tại bữa tiệc.)
- A remarkable: một... đáng chú ý.
- An exceptional: một... ngoại lệ, xuất sắc.
- A significant: một... quan trọng, đáng kể.
- Quite a bit: khá nhiều (thường dùng cho số lượng hoặc mức độ).
Không có cụm động từ trực tiếp với "quite a", nhưng có thể kết hợp trong các cấu trúc như: - To be quite a something: là một điều gì đó đáng kể. - That was quite a surprise. (Đó là một bất ngờ lớn.)
- Quite a character: một người có cá tính mạnh, độc đáo.
- He's quite a character, always telling funny stories. (Anh ấy là một người khá đặc biệt, luôn kể những câu chuyện hài hước.)
- Quite a sight: một cảnh tượng ấn tượng.
- The fireworks were quite a sight. (Pháo hoa là một cảnh tượng thực sự ấn tượng.)